Меню Trình đơn
- Организация внешнеэкономических связей Việc tổ chức các quan hệ kinh tế nước ngoài
- Регулирование внешнеэкономической деятельности Các quy định về hoạt động kinh tế nước ngoài
- Внешняя торговля товарами Ngoại thương mại hàng hoá
- Туристский экспорт и импорт Du lịch xuất khẩu và nhập khẩu
- Международная торговля услугами Thương mại dịch vụ quốc tế
- Международные банковские связи и операции Quan hệ và hoạt động ngân hàng quốc tế
- Страхование внешнеэкономических связей Bảo hiểm Kinh tế Đối ngoại
- Оффшорные операции Ra nước ngoài hoạt động
- Экспорт и импорт капитала Xuất khẩu và nhập khẩu vốn
- Приложения Ứng dụng
У Вас есть Интернет? Bạn có thể truy cập Internet? Тогда почему: лечение внутричерепного давления . Sau đó, lý do tại sao: Điều trị áp lực nội sọ . Высокое давление. Tăng huyết áp.
Архив рубрики: Международная торговля услугами Lưu trữ: thương mại quốc tế trong lĩnh vực dịch vụ
Международный рынок услуг и условия его формирования Thị trường quốc tế và các điều kiện hình thành của nó
Становление зрелого международного рынка товаров и его насыщенность привели к увеличению спроса на услуги, что вызвало интенсивное развитие международного рынка услуг. Trở thành một thị trường trưởng thành quốc tế đối với hàng hoá và độ bão hòa dẫn đến sự gia tăng nhu cầu cho các dịch vụ, gây ra sự phát triển chuyên sâu của các thị trường dịch vụ quốc tế.
Франчайзинг Nhượng quyền thương mại
Франчайзинг (англ. franchise — привилегия, право) – система передачи или продажи лицензий на технологию и товарный знак. Nhượng quyền thương mại (sinh nhượng quyền thương mại - một đặc quyền, phải) - một hệ thống chuyển giao hoặc bán giấy phép cho các công nghệ và thương hiệu.
Инжиниринг Kỹ thuật
Инжиниринг (англ. engineering – изобретательность, знание) представляет собой инженерно-консультационные услуги по созданию предприятий и объектов. Kỹ thuật (tiếng Anh kỹ thuật - sáng tạo, kiến thức) là một kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho việc tạo ra các doanh nghiệp và các đối tượng. Инжиниринг является важным методом повышения эффективности вложенного в объект капитала. Kỹ thuật là một phương pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả vốn đầu tư trong đối tượng. Он рассматривается как определенная форма экспорта услуг (передачи знаний, технологии и опыта) из страны производителя … Читать далее Ông được xem như là một số hình thức xuất khẩu dịch vụ truyền tải của công nghệ, kiến thức và kinh nghiệm của nước xuất xứ ... Tìm hiểu thêm
Реинжиниринг Tái cấu trúc
В последнее время на международном рынке услуг появился новый вид услуг – услуги реинжиниринга, которые оказывают зарубежные реинжиниринговые фирмы. Gần đây, thị trường quốc tế một loại mới của dịch vụ - dịch vụ-kỹ thuật lại, trong đó có tái cấu trúc một công ty nước ngoài.
Лизинг Cho thuê
Лизинг (англ. lease – аренда) – форма долгосрочной аренды, связанная с передачей в пользование оборудования, транспортных средств и другого движимого и недвижимого имущества, кроме земельных участков и других природных объектов. Cho Thuê (sinh ra cho thuê - cho thuê) - một hình thức cho thuê dài hạn, chuyển nhượng liên quan đến việc sử dụng các thiết bị, phương tiện vận tải và các động sản và bất động sản khác, trừ đất và các đối tượng tự nhiên khác.
Ноу-хау Bí quyết
Важной частью внешнеэкономических связей является обмен в виде знаний, опыта и научно-технической информации. Một phần quan trọng của quan hệ kinh tế nước ngoài trong các hình thức trao đổi kinh nghiệm, kiến thức và thông tin khoa học và kỹ thuật. Этот обмен в чистом виде представляет собой ноу-хау. Trao đổi ở dạng tinh khiết này là một bí quyết làm thế nào.
Услуги, связанные с обслуживанием внешнеэкономических связей Các dịch vụ liên quan đến dịch vụ của quan hệ kinh tế nước ngoài
Обслуживание внешнеэкономических связей связано с услугами транспорта, связи, информационного обмена, сетевой рекламы и т.п. Duy trì quan hệ kinh tế nước ngoài được kết nối với các dịch vụ giao thông vận tải, thông tin liên lạc, trao đổi thông tin, quảng cáo trực tuyến, vv







































